
BẢNG GIÁ ỐNG PPR NHỰA BÌNH MINH MỚI NHẤT
Thông số kỹ thuật
| TÊN SẢN PHẨM (D-PHI) | Độ dày (mm) | ÁP SUẤT (PN-Bar) | GIÁ CHƯA VAT | GIÁ BÁN ĐÃ VAT |
| Ống PPR 20 Bình Minh | 1.9 | 10 | 18,100 | 19,548 |
| 2.3 | 20 | 26,700 | 28,836 | |
| Ống PPR 25 Bình Minh | 2.3 | 10 | 27,500 | 29,700 |
| 4.2 | 20 | 47,300 | 51,084 | |
| Ống PPR 32 Bình Minh | 2.9 | 10 | 50,100 | 54,108 |
| 5.4 | 20 | 69,100 | 74,628 | |
| Ống PPR 40 Bình Minh | 3.7 | 10 | 67,200 | 72,576 |
| 6.7 | 20 | 107,100 | 115,668 | |
| Ống PPR 50 Bình Minh | 4.6 | 10 | 98,500 | 106,380 |
| 8.3 | 20 | 166,500 | 179,820 | |
| Ống PPR 63 Bình Minh | 5.8 | 10 | 157,100 | 169,668 |
| 10.5 | 20 | 262,800 | 283,824 | |
| Ống PPR 75 Bình Minh | 6.8 | 10 | 219,400 | 236,952 |
| 12.5 | 20 | 372,700 | 402,516 | |
| Ống PPR 90 Bình Minh | 8.2 | 10 | 318,400 | 343,872 |
| 15.0 | 20 | 543,100 | 586,548 | |
| Ống PPR 110 Bình Minh | 10.0 | 10 | 509,200 | 549,936 |
| 18.3 | 20 | 804,200 | 868,536 | |
| Ống PPR 125 Bình Minh | 11.4 | 10 | 630,500 | 680,940 |
| 20.8 | 20 | 1,037,000 | 1,119,960 | |
| Ống PPR 140 Bình Minh | 12.7 | 10 | 778,400 | 840,672 |
| 23.3 | 20 | 1,308,000 | 1,412,640 | |
| Ống PPR 160 Bình Minh | 14.6 | 10 | 1,058,000 | 1,142,640 |
| 26.6 | 20 | 1,736,500 | 1,875,420 | |
| Ống PPR 200 Bình Minh | 18.2 | 10 | 1,601,400 | 1,729,512 |
| Sản phẩm | Giá bán chưa VAT (đồng/cái) |
| Nối trơn PPR 20 | 2.900 |
| Nối trơn PPR 25 | 4.800 |
| Nối trơn PPR 32 | 7.400 |
| Nối trơn PPR 40 | 11.900 |
| Nối trơn PPR 50 | 21.600 |
| Nối trơn PPR 63 | 45.200 |
| Nối trơn PPR 75 | 71.500 |
| Nối trơn PPR 90 | 121.000 |
| Nối trơn PPR 110 | 196.200 |
| Nối trơn PPR 125 | 370.200 |
| Nối trơn PPR 140 | 528.500 |
| Nối trơn PPR 160 | 740.400 |
| Nối rút PPR 25×20 | 4.400 |
| Nối rút PPR 32×20 | 6.300 |
| Nối rút PPR 32×25 | 6.400 |
| Nối rút PPR 40×20 | 9.700 |
| Nối rút PPR 40×25 | 9.800 |
| Nối rút PPR 40×32 | 10.000 |
| Nối rút PPR 50×20 | 17.200 |
| Nối rút PPR 50×25 | 17.500 |
| Nối rút PPR 50×32 | 17.700 |
| Nối rút PPR 50×40 | 17.900 |
| Nối rút PPR 63×20 | 33.200 |
| Nối rút PPR 63×25 | 33.700 |
| Nối rút PPR 63×32 | 34.000 |
| Nối rút PPR 63×40 | 34.300 |
| Nối rút PPR 63×50 | 34.600 |
| Nối rút PPR 75×32 | 59.300 |
| Nối rút PPR 75×40 | 62.000 |
| Nối rút PPR 75×50 | 62.000 |
| Nối rút PPR 75×63 | 6.200 |
| Nối rút PPR 90×40 | 94.200 |
| Nối rút PPR 90×50 | 94.200 |
| Nối rút PPR 90×63 | 94.200 |
| Nối rút PPR 90×75 | 99.000 |
| Nối rút PPR 110×50 | 166.900 |
| Nối rút PPR 110×63 | 166.900 |
| Nối rút PPR 110×75 | 166.900 |
| Nối rút PPR 110×90 | 166.900 |
| Nối rút PPR 125×90 | 257.000 |
| Nối rút PPR 125×110 | 357.600 |
| Nối rút PPR 140×110 | 380.000 |
| Nối rút PPR 160×110 | 510.000 |
| Nối rút PPR 160×125 | 540.000 |
| Nối rút PPR 160×140 | 580.000 |
| Co 90 độ rút 25×20 | 9.500 |
| Co 90 độ rút 32×20 | 12.200 |
| Co 90 độ rút 32×25 | 15.500 |
| Co 90 độ 20 | 5.400 |
| Co 90 độ 25 | 7.200 |
| Co 90 độ 32 | 12.400 |
| Co 90 độ 40 | 20.600 |
| Co 90 độ 50 | 35.800 |
| Co 90 độ 63 | 109.700 |
| Co 90 độ 75 | 143.100 |
| Co 90 độ 90 | 224.600 |
| Co 90 độ 110 | 405.600 |
| Co 90 độ 125 | 714.600 |
| Co 90 độ 140 | 932.700 |
| Co 90 độ 160 | 1.268.900 |
| Co 45 độ 20 | 4.500 |
| Co 45 độ 25 | 7.200 |
| Co 45 độ 32 | 10.800 |
| Co 45 độ 40 | 21.400 |
| Co 45 độ 50 | 41.000 |
| Co 45 độ 63 | 95.000 |
| Co 45 độ 75 | 141.200 |
| Co 45 độ 90 | 168.100 |
| Co 45 độ 110 | 292.800 |
| Co 45 độ 125 | 706.000 |
| Co 45 độ 140 | 856.100 |
| Co 45 độ 160 | 113.100 |
| Co đôi 90 độ ren trong 25×1/2″ | 39.200 |
| Co 90 độ ren trong 20×1/2″ | 50.000 |
| Co 90 độ ren trong 20×3/4″ | 44.500 |
| Co 90 độ ren trong 25×1/2″ | 60.000 |
| Co 90 độ ren trong 25×3/4″ | 100.000 |
| Co 90 độ ren trong 32×3/4″ | 108.600 |
| Co 90 độ ren trong 32×1″ | 55.200 |
| Co 90 độ ren ngoài 20×1/2″ | 62.000 |
| Co 90 độ ren ngoài 20×3/4″ | 62.400 |
| Co 90 độ ren ngoài 25×1/2″ | 77.500 |
| Co 90 độ ren ngoài 25×3/4″ | 100.000 |
| Co 90 độ ren ngoài 32×3/4″ | 115.000 |
| Co 90 độ ren ngoài 32×1″ | 6.300 |
| Chữ T 20 | 9.800 |
| Chữ T 25 | 16.000 |
| Chữ T 32 | 35.000 |
| Chữ T 40 | 51.400 |
| Chữ T 50 | 123.300 |
| Chữ T 63 | 154.300 |
| Chữ T 75 | 278.600 |
| Chữ T 90 | 430.200 |
| Chữ T 110 | 927.500 |
| Chữ T 125 | 974.100 |
| Chữ T 140 | 1.786.000 |
| Chữ T 160 | 44.700 |
| Nối ren ngoài 20×1/2″ | 60.000 |
| Nối ren ngoài 20×3/4″ | 52.200 |
| Nối ren ngoài 25×1/2″ | 62.600 |
| Nối ren ngoài 25×3/4″ | 80.000 |
| Nối ren ngoài 32×3/4″ | 92.200 |
| Nối ren ngoài 32×1″ | 281.000 |
| Nối ren ngoài 40×1.1/4″ | 350.500 |
| Nối ren ngoài 50×1.1/2″ | 565.600 |
| Nối ren ngoài 63×2″ | 850.000 |
| Nối ren ngoài 75×2.1/2″ | 1.700.000 |
| Nối ren ngoài 90×3″ | 2.400.000 |
| Nối ren ngoài 110×4″ | 35.200 |
| Nối ren trong 20×1/2″ | 45.000 |
| Nối ren trong 20×3/4″ | 43.600 |
| Nối ren trong 25×1/2″ | 48.100 |
| Nối ren trong 25×3/4″ | 65.000 |
| Nối ren trong 32×3/4″ | 83.000 |
| Nối ren trong 32×1″ | 180.000 |
| Nối ren trong 40×1.1/4″ | 190.400 |
| Nối ren trong 50×1.1/2″ | 276.400 |
| Nối ren trong 63×2″ | 521.600 |
| Nối ren trong 75×2.1/2″ | 728.000 |
| Nối ren trong 90×3″ | 1.460.000 |
| Nối ren trong 110×4″ | 2.260.600 |
| Bộ bích kép 32 | 354.000 |
| Bộ bích kép 40 | 443.000 |
| Bộ bích kép 50 | 485.000 |
| Bộ bích kép 63 | 543.100 |
| Bộ bích kép 75 | 690.700 |
| Bộ bích kép 90 | 845.400 |
| Bộ bích kép 110 | 1.074.500 |
| Bộ bích kép 140 | 1.470.000 |
| Bộ bích kép 160 | 2.264.400 |
| Ống tránh 20 | 14.000 |
| Ống tránh 25 | 23.200 |
| Ống tránh 32 | 47.200 |
| Ống tránh 40 | 75.600 |
| Ống tránh 50 | 140.000 |
| Ống tránh 63 | 290.500 |
| Van xoay 20 | 185.000 |
| Van xoay 25 | 216.200 |
| Van xoay 32 | 306.800 |
| Van xoay 40 | 514.700 |
| Van xoay 50 | 793.000 |
| Van xoay 63 | 1.233.300 |
| Van xoay 75 | 3.639.900 |
| Van xoay 90 | 4.967.800 |
| Van gạt 20 | 165.000 |
| Van gạt 25 | 221.000 |
| Van gạt 32 | 315.600 |
| Van gạt 40 | 455.200 |
| Van gạt 50 | 690.200 |
| Van gạt 63 | 1.076.300 |
| Nắp khóa 20 | 2.700 |
| Nắp khóa 25 | 4.500 |
| Nắp khóa 32 | 6.900 |
| Nắp khóa 40 | 9.100 |
| Nắp khóa 50 | 17.000 |
| Nắp khóa 63 | 34.000 |
| Nắp khóa 75 | 145.400 |
| Nắp khóa 90 | 163.600 |
| Nắp khóa 110 | 180.000 |
| Nắp khóa ren ngoài 20×1/2″ | 12.100 |
| Nắp khóa ren ngoài 20×3/4″ | 13.000 |
| Chữ T rút 25×20 | 9.800 |
| Chữ T rút 32×20 | 17.200 |
| Chữ T rút 32×25 | 17.400 |
| Chữ T rút 40×20 | 37.800 |
| Chữ T rút 40×25 | 38.200 |
| Chữ T rút 40×32 | 38.500 |
| Chữ T rút 50×20 | 66.500 |
| Chữ T rút 50×25 | 67.100 |
| Chữ T rút 50×32 | 67.700 |
| Chữ T rút 50×40 | 68.400 |
| Chữ T rút 63×20 | 115.500 |
| Chữ T rút 63×25 | 116.600 |
| Chữ T rút 63×32 | 117.600 |
| Chữ T rút 63×40 | 118.700 |
| Chữ T rút 63×50 | 119.500 |
| Chữ T rút 75×25 | 159.600 |
| Chữ T rút 75×32 | 161.000 |
| Chữ T rút 75×40 | 162.000 |
| Chữ T rút 75×50 | 162.800 |
| Chữ T rút 75×63 | 165.000 |
| Chữ T rút 90×40 | 243.800 |
| Chữ T rút 90×50 | 248.700 |
| Chữ T rút 90×63 | 251.000 |
| Chữ T rút 90×75 | 285.600 |
| Chữ T rút 110×63 | 420.000 |
| Chữ T rút 110×75 | 425.000 |
| Chữ T rút 110×90 | 427.000 |
| Chữ T rút 125×75 | 776.000 |
| Chữ T rút 125×90 | 829.100 |
| Chữ T rút 140×110 | 927.500 |
| Chữ T rút 160×110 | 1.115.100 |
| Chữ T ren ngoài 20×1/2″ | 48.800 |
| Chữ T ren ngoài 20×3/4″ | 61.000 |
| Chữ T ren ngoài 25×1/2″ | 52.900 |
| Chữ T ren ngoài 25×3/4″ | 67.200 |
| Chữ T ren ngoài 32×1″ | 131.800 |
| Chữ T ren ngoài 50×3/4″ | 229.900 |
| Chữ T ren ngoài 50×1″ | 258.200 |
| Chữ T ren trong 20×1/2″ | 39.500 |
| Chữ T ren trong 20×3/4″ | 57.300 |
| Chữ T ren trong 25×1/2″ | 42.300 |
| Chữ T ren trong 25×3/4″ | 61.700 |
| Chữ T ren trong 32×1″ | 132.000 |
| Chữ T ren trong 50×3/4″ | 221.500 |
| Chữ T ren trong 50×1″ | 250.000 |
| Bộ khớp nối sống 20 | 35.300 |
| Bộ khớp nối sống 25 | 54.900 |
| Bộ khớp nối sống 32 | 79.500 |
| Bộ khớp nối sống 40 | 86.400 |
| Bộ khớp nối sống 50 | 131.100 |
| Khớp nối sống ren ngoài 25×3/4” | 136.800 |
| Khớp nối sống ren ngoài 32×1” | 215.000 |
| Khớp nối sống ren ngoài 50×1.1/2” | 563.100 |
| Khớp nối sống ren ngoài 63×2” | 767.100 |
| Khớp nối sống ren trong 20×1/2” | 82.400 |
| Khớp nối sống ren trong 25×3/4” | 131.800 |
| Khớp nối sống ren trong 32×1” | 193.200 |
| Khớp nối sống ren trong 40×1.1/1” | 302.700 |
| Khớp nối sống ren trong 50×1.1/2” | 527.300 |
| Khớp nối sống ren trong 63×2” | 702.700 |
Mô tả chi tiết
BẢNG GIÁ ỐNG PPR NHỰA BÌNH MINH MỚI NHẤT
BẢNG GIÁ ỐNG PPR NHỰA BÌNH MINH 2026: Ống PPR nhựa Bình Minh là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống cấp nước và ống nhiệt. Với khả năng chịu áp lực, nhiệt độ cao và tuổi thọ lâu dài, sản phẩm đáng tin cậy này đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao. BẢNG GIÁ ỐNG PPR NHỰA BÌNH MINH 2026
BẢNG GIÁ ỐNG PPR NHỰA BÌNH MINH

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA PPR BÌNH MINH MỚI NHẤT
|
TÊN SẢN PHẨM (D-PHI) |
Độ dày (mm) |
ÁP SUẤT (PN-Bar) |
GIÁ CHƯA VAT |
GIÁ BÁN ĐÃ VAT |
Ống PPR 20 Bình Minh |
1.9 |
10 |
18,100 |
19,548 |
|
2.3 |
20 |
26,700 |
28,836 |
|
Ống PPR 25 Bình Minh |
2.3 |
10 |
27,500 |
29,700 |
|
4.2 |
20 |
47,300 |
51,084 |
|
Ống PPR 32 Bình Minh |
2.9 |
10 |
50,100 |
54,108 |
|
5.4 |
20 |
69,100 |
74,628 |
|
Ống PPR 40 Bình Minh |
3.7 |
10 |
67,200 |
72,576 |
|
6.7 |
20 |
107,100 |
115,668 |
|
Ống PPR 50 Bình Minh |
4.6 |
10 |
98,500 |
106,380 |
|
8.3 |
20 |
166,500 |
179,820 |
|
Ống PPR 63 Bình Minh |
5.8 |
10 |
157,100 |
169,668 |
|
10.5 |
20 |
262,800 |
283,824 |
|
Ống PPR 75 Bình Minh |
6.8 |
10 |
219,400 |
236,952 |
|
12.5 |
20 |
372,700 |
402,516 |
|
Ống PPR 90 Bình Minh |
8.2 |
10 |
318,400 |
343,872 |
|
15.0 |
20 |
543,100 |
586,548 |
|
Ống PPR 110 Bình Minh |
10.0 |
10 |
509,200 |
549,936 |
|
18.3 |
20 |
804,200 |
868,536 |
|
Ống PPR 125 Bình Minh |
11.4 |
10 |
630,500 |
680,940 |
|
20.8 |
20 |
1,037,000 |
1,119,960 |
|
Ống PPR 140 Bình Minh |
12.7 |
10 |
778,400 |
840,672 |
|
23.3 |
20 |
1,308,000 |
1,412,640 |
|
Ống PPR 160 Bình Minh |
14.6 |
10 |
1,058,000 |
1,142,640 |
|
26.6 |
20 |
1,736,500 |
1,875,420 |
|
Ống PPR 200 Bình Minh |
18.2 |
10 |
1,601,400 |
1,729,512 |
A. Ống nóng Bình Minh
1. Đặc điểm kỹ thuật của ống nóng Bình Minh:
2. Công dụng và lợi ích của việc sử dụng ống nóng Bình Minh:
3. Thông tin về van PPR 25 Bình Minh và van xoay PPR Bình Minh:
B. Ống lạnh Bình Minh
1. Đặc điểm kỹ thuật của ống lạnh Bình Minh:
2. Công dụng và lợi ích của việc sử dụng ống lạnh Bình Minh:
3. Thông tin về van PPR 32 Bình Minh và van PPR 40 Bình Minh:
C. Ống PPR PN10 và PN20
1. Đặc điểm kỹ thuật của ống PPR PN10 và PN20:
2. Sự khác biệt giữa ống PPR PN10 và PN20:
3. Tiêu chuẩn ống PPR Bình Minh:

GIÁ PHỤ KIỆN PPR NHỰA BÌNH MINH
| Sản phẩm | Giá bán chưa VAT (đồng/cái) |
| Nối trơn PPR 20 | 2.900 |
| Nối trơn PPR 25 | 4.800 |
| Nối trơn PPR 32 | 7.400 |
| Nối trơn PPR 40 | 11.900 |
| Nối trơn PPR 50 | 21.600 |
| Nối trơn PPR 63 | 45.200 |
| Nối trơn PPR 75 | 71.500 |
| Nối trơn PPR 90 | 121.000 |
| Nối trơn PPR 110 | 196.200 |
| Nối trơn PPR 125 | 370.200 |
| Nối trơn PPR 140 | 528.500 |
| Nối trơn PPR 160 | 740.400 |
| Nối rút PPR 25×20 | 4.400 |
| Nối rút PPR 32×20 | 6.300 |
| Nối rút PPR 32×25 | 6.400 |
| Nối rút PPR 40×20 | 9.700 |
| Nối rút PPR 40×25 | 9.800 |
| Nối rút PPR 40×32 | 10.000 |
| Nối rút PPR 50×20 | 17.200 |
| Nối rút PPR 50×25 | 17.500 |
| Nối rút PPR 50×32 | 17.700 |
| Nối rút PPR 50×40 | 17.900 |
| Nối rút PPR 63×20 | 33.200 |
| Nối rút PPR 63×25 | 33.700 |
| Nối rút PPR 63×32 | 34.000 |
| Nối rút PPR 63×40 | 34.300 |
| Nối rút PPR 63×50 | 34.600 |
| Nối rút PPR 75×32 | 59.300 |
| Nối rút PPR 75×40 | 62.000 |
| Nối rút PPR 75×50 | 62.000 |
BẢNG GIÁ PHỤ KIỆN PPR NHỰA BÌNH MINH
| Nối rút PPR 75×63 | 6.200 |
| Nối rút PPR 90×40 | 94.200 |
| Nối rút PPR 90×50 | 94.200 |
| Nối rút PPR 90×63 | 94.200 |
| Nối rút PPR 90×75 | 99.000 |
| Nối rút PPR 110×50 | 166.900 |
| Nối rút PPR 110×63 | 166.900 |
| Nối rút PPR 110×75 | 166.900 |
| Nối rút PPR 110×90 | 166.900 |
| Nối rút PPR 125×90 | 257.000 |
| Nối rút PPR 125×110 | 357.600 |
| Nối rút PPR 140×110 | 380.000 |
| Nối rút PPR 160×110 | 510.000 |
| Nối rút PPR 160×125 | 540.000 |
| Nối rút PPR 160×140 | 580.000 |
| Co 90 độ rút 25×20 | 9.500 |
| Co 90 độ rút 32×20 | 12.200 |
| Co 90 độ rút 32×25 | 15.500 |
| Co 90 độ 20 | 5.400 |
| Co 90 độ 25 | 7.200 |
| Co 90 độ 32 | 12.400 |
| Co 90 độ 40 | 20.600 |
| Co 90 độ 50 | 35.800 |
| Co 90 độ 63 | 109.700 |
| Co 90 độ 75 | 143.100 |
| Co 90 độ 90 | 224.600 |
| Co 90 độ 110 | 405.600 |
| Co 90 độ 125 | 714.600 |
| Co 90 độ 140 | 932.700 |
| Co 90 độ 160 | 1.268.900 |
THÔNG SỐ KÝ THUẬT ỐNG PPR BÌNH MINH
| Co 45 độ 20 | 4.500 |
| Co 45 độ 25 | 7.200 |
| Co 45 độ 32 | 10.800 |
| Co 45 độ 40 | 21.400 |
| Co 45 độ 50 | 41.000 |
| Co 45 độ 63 | 95.000 |
| Co 45 độ 75 | 141.200 |
| Co 45 độ 90 | 168.100 |
| Co 45 độ 110 | 292.800 |
| Co 45 độ 125 | 706.000 |
| Co 45 độ 140 | 856.100 |
| Co 45 độ 160 | 113.100 |
| Co đôi 90 độ ren trong 25×1/2″ | 39.200 |
| Co 90 độ ren trong 20×1/2″ | 50.000 |
| Co 90 độ ren trong 20×3/4″ | 44.500 |
| Co 90 độ ren trong 25×1/2″ | 60.000 |
| Co 90 độ ren trong 25×3/4″ | 100.000 |
| Co 90 độ ren trong 32×3/4″ | 108.600 |
| Co 90 độ ren trong 32×1″ | 55.200 |
| Co 90 độ ren ngoài 20×1/2″ | 62.000 |
| Co 90 độ ren ngoài 20×3/4″ | 62.400 |
| Co 90 độ ren ngoài 25×1/2″ | 77.500 |
| Co 90 độ ren ngoài 25×3/4″ | 100.000 |
| Co 90 độ ren ngoài 32×3/4″ | 115.000 |
| Co 90 độ ren ngoài 32×1″ | 6.300 |
| Chữ T 20 | 9.800 |
| Chữ T 25 | 16.000 |
| Chữ T 32 | 35.000 |
| Chữ T 40 | 51.400 |
| Chữ T 50 | 123.300 |
PHỤ KIỆN PPR NHỰA BÌNH MINH
| Chữ T 63 | 154.300 |
| Chữ T 75 | 278.600 |
| Chữ T 90 | 430.200 |
| Chữ T 110 | 927.500 |
| Chữ T 125 | 974.100 |
| Chữ T 140 | 1.786.000 |
| Chữ T 160 | 44.700 |
| Nối ren ngoài 20×1/2″ | 60.000 |
| Nối ren ngoài 20×3/4″ | 52.200 |
| Nối ren ngoài 25×1/2″ | 62.600 |
| Nối ren ngoài 25×3/4″ | 80.000 |
| Nối ren ngoài 32×3/4″ | 92.200 |
| Nối ren ngoài 32×1″ | 281.000 |
| Nối ren ngoài 40×1.1/4″ | 350.500 |
| Nối ren ngoài 50×1.1/2″ | 565.600 |
| Nối ren ngoài 63×2″ | 850.000 |
| Nối ren ngoài 75×2.1/2″ | 1.700.000 |
| Nối ren ngoài 90×3″ | 2.400.000 |
| Nối ren ngoài 110×4″ | 35.200 |
| Nối ren trong 20×1/2″ | 45.000 |
| Nối ren trong 20×3/4″ | 43.600 |
| Nối ren trong 25×1/2″ | 48.100 |
| Nối ren trong 25×3/4″ | 65.000 |
| Nối ren trong 32×3/4″ | 83.000 |
| Nối ren trong 32×1″ | 180.000 |
| Nối ren trong 40×1.1/4″ | 190.400 |
| Nối ren trong 50×1.1/2″ | 276.400 |
| Nối ren trong 63×2″ | 521.600 |
| Nối ren trong 75×2.1/2″ | 728.000 |
| Nối ren trong 90×3″ | 1.460.000 |
GIÁ PHỤ TÙNG PPR NHỰA BÌNH MINH
| Nối ren trong 110×4″ | 2.260.600 |
| Bộ bích kép 32 | 354.000 |
| Bộ bích kép 40 | 443.000 |
| Bộ bích kép 50 | 485.000 |
| Bộ bích kép 63 | 543.100 |
| Bộ bích kép 75 | 690.700 |
| Bộ bích kép 90 | 845.400 |
| Bộ bích kép 110 | 1.074.500 |
| Bộ bích kép 140 | 1.470.000 |
| Bộ bích kép 160 | 2.264.400 |
| Ống tránh 20 | 14.000 |
| Ống tránh 25 | 23.200 |
| Ống tránh 32 | 47.200 |
| Ống tránh 40 | 75.600 |
| Ống tránh 50 | 140.000 |
| Ống tránh 63 | 290.500 |
| Van xoay 20 | 185.000 |
| Van xoay 25 | 216.200 |
| Van xoay 32 | 306.800 |
| Van xoay 40 | 514.700 |
| Van xoay 50 | 793.000 |
| Van xoay 63 | 1.233.300 |
| Van xoay 75 | 3.639.900 |
| Van xoay 90 | 4.967.800 |
| Van gạt 20 | 165.000 |
| Van gạt 25 | 221.000 |
| Van gạt 32 | 315.600 |
| Van gạt 40 | 455.200 |
| Van gạt 50 | 690.200 |
| Van gạt 63 | 1.076.300 |
PPR NHỰA BÌNH MINH 20
| Nắp khóa 20 | 2.700 |
| Nắp khóa 25 | 4.500 |
| Nắp khóa 32 | 6.900 |
| Nắp khóa 40 | 9.100 |
| Nắp khóa 50 | 17.000 |
| Nắp khóa 63 | 34.000 |
| Nắp khóa 75 | 145.400 |
| Nắp khóa 90 | 163.600 |
| Nắp khóa 110 | 180.000 |
| Nắp khóa ren ngoài 20×1/2″ | 12.100 |
| Nắp khóa ren ngoài 20×3/4″ | 13.000 |
| Chữ T rút 25×20 | 9.800 |
| Chữ T rút 32×20 | 17.200 |
| Chữ T rút 32×25 | 17.400 |
| Chữ T rút 40×20 | 37.800 |
| Chữ T rút 40×25 | 38.200 |
| Chữ T rút 40×32 | 38.500 |
| Chữ T rút 50×20 | 66.500 |
| Chữ T rút 50×25 | 67.100 |
| Chữ T rút 50×32 | 67.700 |
| Chữ T rút 50×40 | 68.400 |
| Chữ T rút 63×20 | 115.500 |
| Chữ T rút 63×25 | 116.600 |
| Chữ T rút 63×32 | 117.600 |
| Chữ T rút 63×40 | 118.700 |
| Chữ T rút 63×50 | 119.500 |
| Chữ T rút 75×25 | 159.600 |
| Chữ T rút 75×32 | 161.000 |
| Chữ T rút 75×40 | 162.000 |
| Chữ T rút 75×50 | 162.800 |
PHỤ KIỆN PPR BÌNH MINH 2024
| Chữ T rút 75×63 | 165.000 |
| Chữ T rút 90×40 | 243.800 |
| Chữ T rút 90×50 | 248.700 |
| Chữ T rút 90×63 | 251.000 |
| Chữ T rút 90×75 | 285.600 |
| Chữ T rút 110×63 | 420.000 |
| Chữ T rút 110×75 | 425.000 |
| Chữ T rút 110×90 | 427.000 |
| Chữ T rút 125×75 | 776.000 |
| Chữ T rút 125×90 | 829.100 |
| Chữ T rút 140×110 | 927.500 |
| Chữ T rút 160×110 | 1.115.100 |
| Chữ T ren ngoài 20×1/2″ | 48.800 |
| Chữ T ren ngoài 20×3/4″ | 61.000 |
| Chữ T ren ngoài 25×1/2″ | 52.900 |
| Chữ T ren ngoài 25×3/4″ | 67.200 |
| Chữ T ren ngoài 32×1″ | 131.800 |
| Chữ T ren ngoài 50×3/4″ | 229.900 |
| Chữ T ren ngoài 50×1″ | 258.200 |
| Chữ T ren trong 20×1/2″ | 39.500 |
| Chữ T ren trong 20×3/4″ | 57.300 |
| Chữ T ren trong 25×1/2″ | 42.300 |
| Chữ T ren trong 25×3/4″ | 61.700 |
| Chữ T ren trong 32×1″ | 132.000 |
| Chữ T ren trong 50×3/4″ | 221.500 |
| Chữ T ren trong 50×1″ | 250.000 |
| Bộ khớp nối sống 20 | 35.300 |
| Bộ khớp nối sống 25 | 54.900 |
| Bộ khớp nối sống 32 | 79.500 |
| Bộ khớp nối sống 40 | 86.400 |
PPR NHỰA BÌNH MINH
| Bộ khớp nối sống 50 | 131.100 |
| Khớp nối sống ren ngoài 25×3/4” | 136.800 |
| Khớp nối sống ren ngoài 32×1” | 215.000 |
| Khớp nối sống ren ngoài 50×1.1/2” | 563.100 |
| Khớp nối sống ren ngoài 63×2” | 767.100 |
| Khớp nối sống ren trong 20×1/2” | 82.400 |
| Khớp nối sống ren trong 25×3/4” | 131.800 |
| Khớp nối sống ren trong 32×1” | 193.200 |
| Khớp nối sống ren trong 40×1.1/1” | 302.700 |
| Khớp nối sống ren trong 50×1.1/2” | 527.300 |
| Khớp nối sống ren trong 63×2” | 702.700 |
Website: namhaplastic.vn
- Hotline: 0948.550.139 - 0909709116 - 0879262014
- Email: lampard2511@gmail.com
- Địa chỉ văn phòng kinh doanh: 481 Cộng Hoà, P. Tân Bình, Tp.HCM>>> ĐẠI CHỈ KHO GOOGLE MAP <<<
Tác giả:
Nam Hà Plastic
- Website: namhaplastic.vn
- Hotline: 0948.550.139 - 0909709116 - 0879262014
- Email: lampard2511@gmail.com
- Địa chỉ văn phòng kinh doanh: 481 Cộng Hoà, P. Tân Bình, Tp.HCM








